egyptian deity
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từMột vị thần hoặc nữ thần được tôn thờ trong tôn giáo của Ai Cập cổ đại. Các vị thần này thường được miêu tả với hình dạng con người kết hợp với đầu động vật hoặc biểu tượng thiên nhiên, và đóng vai trò trung tâm trong thần thoại, nghi lễ và đời sống tâm linh của người Ai Cập xưa.
Ví dụ sử dụng
- Ra, the sun god, was a powerful Egyptian deity. (Ra, thần mặt trời, là một vị thần Ai Cập quyền năng.)
- The museum has a statue of an Egyptian deity with the head of a falcon. (Bảo tàng có một bức tượng của một vị thần Ai Cập với đầu chim ưng.)
- Isis was a major Egyptian deity associated with magic and motherhood. (Isis là một vị thần Ai Cập quan trọng, gắn liền với phép thuật và thiên chức làm mẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật, lịch sử, khảo cổ hoặc khi thảo luận về thần thoại so sánh.
- The paper analyzes the evolution of a specific Egyptian deity across different dynasties. (Bài báo phân tích sự tiến hóa của một vị thần Ai Cập cụ thể qua các triều đại khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Deity (Danh từ): Thần, vị thần (từ chung, không chỉ riêng Ai Cập).
- God/Goddess (Danh từ): Nam thần/Nữ thần (từ thông dụng hơn).
- Divinity (Danh từ): Thần tính, đấng thần linh (nhấn mạnh bản chất thần thánh).
Từ đồng nghĩa
- Egyptian god (Nam thần Ai Cập)
- Egyptian goddess (Nữ thần Ai Cập)
- Ancient Egyptian god (Thần Ai Cập cổ đại)
Lưu ý
Không có cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến nào trực tiếp được hình thành từ cụm danh từ "Egyptian deity". Đây là một thuật ngữ mang tính mô tả và học thuật.
Noun
- một vị thần được thờ phượng bởi người Ai Cập cổ đại